step-dance

/'stepdɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
step-dance

A dancer performs a lively step-dance on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy biểu diễn: Một hình thức khiêu vũ trong đó các bước nhảy phức tạp nhịp điệu được tạo ra chủ yếu bằng âm thanh từ đế giày của công đập xuống sàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Irish step-dance performance was energetic and precise. (Màn trình diễn điệu nhảy biểu diễn Ireland thật tràn đầy năng lượng chính xác.)
    • She has been practicing step-dance for five years. ( ấy đã luyện tập điệu nhảy biểu diễn được năm năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a step-dance": biểu diễn một điệu nhảy biểu diễn.
    • The troupe will perform a traditional step-dance at the festival. (Đoàn múa sẽ biểu diễn một điệu nhảy biểu diễn truyền thống tại lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Step-dancing (danh động từ): hành động biểu diễn điệu nhảy biểu diễn.
    • Step-dancing requires a lot of coordination. (Việc biểu diễn điệu nhảy biểu diễn đòi hỏi sự phối hợp rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Tap dance (điệu nhảy giày): Một hình thức nhảy tương tự tạo nhịp điệu bằng giày đinh, thường gắn liền với văn hóa Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "step-dance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "step-dance")

step-dance

A dancer performs a lively step-dance on a wooden stage.

danh từ
  1. khiêu vũ biểu diễn