step-down transformer

/'step'ʌptræns'fɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
step-down transformer

An engineer installs a step-down transformer on a utility pole.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Máy biến áp giảm áp: Một thiết bị điện từ tĩnh dùng để giảm điện áp xoay chiều (AC) từ mức caocuộn dây sơ cấp xuống mức thấp hơncuộn dây thứ cấp, trong khi vẫn duy trì cùng tần số. hoạt động dựa trên nguyên cảm ứng điện từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A step-down transformer is essential for connecting household appliances to the high-voltage grid. (Một máy biến áp giảm áp thiết yếu để kết nối các thiết bị gia dụng với lưới điện cao thế.)
    • The technician installed a step-down transformer to convert the 220V supply to 110V for the imported equipment. (Kỹ thuật viên lắp đặt một máy biến áp giảm áp để chuyển đổi nguồn 220V xuống 110V cho thiết bị nhập khẩu.)
    • The ratio of a step-down transformer indicates how much it reduces the voltage. (Tỷ số của một máy biến áp giảm áp cho biết giảm điện áp bao nhiêu lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật điện: Thuật ngữ này mô tả cụ thể loại máy biến áp số vòng dây cuộn thứ cấp ít hơn cuộn sơ cấp (Np), dẫn đến điện áp thứ cấp thấp hơn điện áp sơ cấp (Vp).
  • Trong hệ thống phân phối điện: Được sử dụngcác trạm biến áp cuối cùng để giảm điện áp trung thế xuống điện áp hạ thế ( dụ: 220V/110V) an toàn cho sử dụng dân dụng thương mại.
Biến thể từ liên quan
  • Step-up transformer (danh từ): Máy biến áp tăng áp (thiết bị làm tăng điện áp).
  • Transformer (danh từ): Máy biến áp, máy biến thế (thiết bị tổng quát để biến đổi điện áp xoay chiều).
  • Voltage reducer (danh từ): Bộ giảm áp (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Voltage step-down transformer: Máy biến áp giảm điện áp.
  • Reducing transformer: Máy biến áp giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này.

step-down transformer

An engineer installs a step-down transformer on a utility pole.

danh từ
  1. (điện học) máy giảm thế