step-ladder

/'step,læðə/
Học thuật
Thân thiện
step-ladder

A painter uses a step-ladder to reach the ceiling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang đứng: Một loại thang di động thiết kế tự đứng vững, thường hình chữ A khi mở ra, với các bậc thangmột bên một khung chốngphía sau. không cần dựa vào tường hay bề mặt thẳng đứng khác để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a step-ladder to change the light bulb on the ceiling. (Tôi cần một cái thang đứng để thay bóng đèn trên trần nhà.)
    • The step-ladder is folded and stored in the garage. (Cái thang đứng đã được gấp lại cất trong nhà để xe.)
    • For safety, always ensure the step-ladder is fully open and on a level surface before climbing. (Để đảm bảo an toàn, luôn đảm bảo thang đứng được mở hoàn toàn đặt trên bề mặt bằng phẳng trước khi trèo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unfold/unfold a step-ladder": mở/gấp một cái thang đứng.
    • He carefully unfolded the step-ladder to reach the top shelf. (Anh ấy cẩn thận mở cái thang đứng ra để với tới kệ trên cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladder (n): thang (nói chung, có thể thang dây, thang dựa vào tường).
    • The firefighter climbed the ladder to rescue the cat. (Lính cứu hỏa trèo lên thang để giải cứu con mèo.)
  • Stepladder (n): cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "step-ladder", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Folding ladder: thang gấp (thường chỉ loại thang đứng có thể gấp lại được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "step-ladder".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "step-ladder".)

step-ladder

A painter uses a step-ladder to reach the ceiling.

danh từ
  1. thang đứng

Từ có nhắc đến "step-ladder"