stepchild
/'steptʃaild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con riêng: Một đứa trẻ là con của vợ hoặc chồng bạn từ một cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ trước đó, không phải là con ruột của bạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She loves her stepchild as if he were her own son. (Cô ấy yêu đứa con riêng của mình như thể nó là con ruột vậy.)
- Building a good relationship with a stepchild can take time and patience. (Xây dựng mối quan hệ tốt với một đứa con riêng có thể cần thời gian và sự kiên nhẫn.)
- He is the stepchild of a famous actor. (Cậu ấy là con riêng của một diễn viên nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be treated like a stepchild": (thành ngữ, dùng ẩn dụ) bị đối xử một cách thiếu công bằng, bị xem nhẹ hoặc bị bỏ bê so với những người/ thứ khác.
- The marketing department feels like it's being treated like a stepchild compared to sales. (Bộ phận marketing cảm thấy họ bị đối xử như con riêng so với bộ phận bán hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stepchildren (n, số nhiều của stepchild): những đứa con riêng.
- Stepfather (n): bố dượng.
- Stepmother (n): mẹ kế.
- Stepparent (n): bố dượng hoặc mẹ kế.
- Stepsibling (n): anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (con riêng của bố dượng/mẹ kế).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và chính xác trong tiếng Việt. Cụm "con riêng" là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất. Các cụm như "con của vợ/chồng cũ" mang sắc thái thông tục hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stepchild".
Thành ngữ liên quan
- The stepchild of (something): (cách dùng ẩn dụ) chỉ một thứ gì đó bị xem nhẹ, không được chú ý hoặc đầu tư đầy đủ trong một lĩnh vực, tổ chức.
- Classical music has become the stepchild of the modern radio industry. (Nhạc cổ điển đã trở thành đứa con riêng của ngành công nghiệp phát thanh hiện đại.)