stepdaughter

/'step,də:tə/
Học thuật
Thân thiện
stepdaughter

She helps her stepdaughter with her homework at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gái riêng: Chỉ người con gái của vợ hoặc chồng từ một cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ trước đó, không phải con ruột của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He loves his stepdaughter as if she were his own. (Anh ấy yêu quý con gái riêng của mình như thể đó con ruột vậy.)
    • My stepdaughter is coming to visit us this weekend. (Con gái riêng của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become a stepdaughter": Trở thành con gái riêng.
    • When my mother remarried, I became his stepdaughter. (Khi mẹ tôi tái hôn, tôi đã trở thành con gái riêng của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stepfather (n): bố dượng, bố kế.
  • Stepmother (n): mẹ kế.
  • Stepson (n): con trai riêng.
  • Stepsibling (n): anh/chị/em kế (con riêng của bố dượng/mẹ kế).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt. Cụm "con gái riêng" cách diễn đạt chính xác phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
stepdaughter

She helps her stepdaughter with her homework at the kitchen table.

danh từ
  1. con gái riêng