stepney

/'stepni/
Học thuật
Thân thiện
stepney

A vintage car has a stepney mounted on its rear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vành bánh mô tô dự phòng (không nan hoa): Một loại lốp dự phòng đặc biệt, thường một vành bánh xe hoàn chỉnh không nan hoa, được sử dụng chủ yếu cho xe mô tô xe hơi trong quá khứ khi bị thủng lốp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early motorists often carried a stepney in case of a puncture. (Những người lái xe thời kỳ đầu thường mang theo một vành bánh dự phòng phòng khi bị thủng lốp.)
    • The vintage car was equipped with a stepney mounted on the rear. (Chiếc xe cổ được trang bị một vành bánh dự phòng gắnphía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a stepney": mang theo bánh xe dự phòng.
    • It was wise for long journeys to have a stepney. (Việc mang theo một bánh xe dự phòng khôn ngoan cho những hành trình dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Spare tyre/wheel (n): lốp/bánh xe dự phòng (từ hiện đại, phổ biến hơn).
    • Modern cars usually have a spare tyre in the boot. (Xe hơi hiện đại thường một lốp dự phòng trong cốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Spare wheel: bánh xe dự phòng.
  • Emergency tyre: lốp khẩn cấp.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "stepney" ngày nay được coi từ cổ (sử học), chủ yếu được dùng khi nói về phương tiện hoặc công nghệ từ đầu đến giữa thế kỷ 20. Từ phổ biến hiện đại "spare tyre" hoặc "spare wheel".
stepney

A vintage car has a stepney mounted on its rear.

danh từ
  1. (sử học) vành bánh mô tô dự phòng (không nan hoa)