stepping-stone
/'stepiɳstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tảng đá giậm bước: Một hòn đá phẳng được đặt trong nước hoặc trên mặt đất lầy lội để người đi bộ có thể bước lên mà đi qua.
- Phương tiện, bàn đạp: Một sự kiện, kinh nghiệm, hoặc vị trí trung gian giúp một người tiến gần hơn đến một mục tiêu lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- We used stepping-stones to cross the stream. (Chúng tôi dùng những tảng đá giậm bước để băng qua con suối.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- This internship is a stepping-stone to a full-time job. (Kỳ thực tập này là một bàn đạp để có được công việc toàn thời gian.)
- He saw his first small role as a stepping-stone in his acting career. (Anh ấy xem vai diễn nhỏ đầu tiên là một bước đệm trong sự nghiệp diễn xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use something as a stepping-stone": dùng cái gì đó như một bàn đạp.
- She used her success in local politics as a stepping-stone to national office. (Bà ấy dùng thành công trong chính trường địa phương như một bàn đạp để tiến vào chức vụ quốc gia.)
- "a stepping-stone towards something": một bước đệm tiến tới điều gì đó.
- Learning the basics is a crucial stepping-stone towards mastering any skill. (Học những điều cơ bản là một bước đệm quan trọng để thành thạo bất kỳ kỹ năng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Stepping stone (cách viết khác, không có dấu gạch nối): Cùng nghĩa với "stepping-stone".
- Springboard (n): Bệ nhún, ván nhảy (nghĩa bóng: điểm khởi đầu hoặc bàn đạp cho một hành động quan trọng). Nhấn mạnh hơn vào sự bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ.
- Stepping-stones (số nhiều): Các tảng đá giậm bước; một loạt các bước đệm hoặc giai đoạn trung gian.
Từ đồng nghĩa
- Bàn đạp: Từ gần nghĩa nhất, nhấn mạnh việc dùng lực để tiến lên.
- Bước đệm: Nhấn mạnh tính chất trung gian, tạm thời để hỗ trợ bước tiếp theo.
- Phương tiện: Một cách thức hoặc công cụ để đạt được mục đích.
Thành ngữ liên quan
- A stepping-stone to success: Một bước đệm dẫn đến thành công.
- He viewed every failure as a necessary stepping-stone to success. (Anh ta xem mọi thất bại là một bước đệm cần thiết dẫn đến thành công.)
- Stepping-stones of life: Những kinh nghiệm hoặc giai đoạn trong cuộc sống giúp con người trưởng thành và tiến bộ.
- The challenges we face are the stepping-stones of life. (Những thử thách chúng ta đối mặt là những bước đệm của cuộc sống.)
danh từ
- tảng đá giậm bước (để bước qua vũng lầy...)
- (nghĩa bóng) phương tiện; bàn đạp