steppique

Học thuật
Thân thiện
steppique

La flore steppique s'étend à perte de vue sous un ciel immense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thảo nguyên, đặc điểm của thảo nguyên: Từ "steppique" mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm điển hình của một thảo nguyên (steppe) - một vùng đồng bằng rộng lớn, ít cây cối, chủ yếucỏ khí hậu thường khô cằn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat steppique est caractérisé par de faibles précipitations. (Khí hậu thảo nguyên được đặc trưng bởi lượng mưa thấp.)
    • On trouve une végétation steppique dans cette région. (Người ta tìm thấy thảm thực vật thảo nguyênvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écosystème steppique": hệ sinh thái thảo nguyên.

    • La conservation de l'écosystème steppique est importante. (Việc bảo tồn hệ sinh thái thảo nguyênquan trọng.)
  • "Zone steppique": khu vực thảo nguyên.

    • Cette zone steppique abrite des espèces adaptées à la sécheresse. (Khu vực thảo nguyên nàynơi cư trú của các loài đã thích nghi với khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steppe (danh từ giống cái): thảo nguyên.
    • Les steppes d'Asie centrale sont immenses. (Các thảo nguyênTrung Á rất mênh mông.)
Từ đồng nghĩa
  • De la steppe: (cụm từ) thuộc về thảo nguyên. (Nghĩa tương đương, ít dùng hơn dạng tính từ "steppique").
steppique

La flore steppique s'étend à perte de vue sous un ciel immense.

tính từ
  1. xem steppe
    • Flore steppique
      hệ thực vật thảo nguyên
    • Insectes steppiques
      sâu bọthảo nguyên

Từ gần giống