steppique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thảo nguyên, có đặc điểm của thảo nguyên: Từ "steppique" mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc điểm điển hình của một thảo nguyên (steppe) - một vùng đồng bằng rộng lớn, ít cây cối, chủ yếu là cỏ và khí hậu thường khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat steppique est caractérisé par de faibles précipitations. (Khí hậu thảo nguyên được đặc trưng bởi lượng mưa thấp.)
- On trouve une végétation steppique dans cette région. (Người ta tìm thấy thảm thực vật thảo nguyên ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écosystème steppique": hệ sinh thái thảo nguyên.
- La conservation de l'écosystème steppique est importante. (Việc bảo tồn hệ sinh thái thảo nguyên là quan trọng.)
"Zone steppique": khu vực thảo nguyên.
- Cette zone steppique abrite des espèces adaptées à la sécheresse. (Khu vực thảo nguyên này là nơi cư trú của các loài đã thích nghi với khô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Steppe (danh từ giống cái): thảo nguyên.
- Les steppes d'Asie centrale sont immenses. (Các thảo nguyên ở Trung Á rất mênh mông.)
Từ đồng nghĩa
- De la steppe: (cụm từ) thuộc về thảo nguyên. (Nghĩa tương đương, ít dùng hơn dạng tính từ "steppique").
tính từ
- xem steppe
- Flore steppiquehệ thực vật thảo nguyên
- Insectes steppiquessâu bọ ở thảo nguyên