stercoral

/,stə:kə'reiʃəs/ Cách viết khác : (stercoral) /'stə:kərəl/
Học thuật
Thân thiện
stercoral

A scientist examines a stercoral sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phân, liên quan đến phân: "stercoral" một tính từ y học hoặc sinh học mô tả những thuộc về, bản chất từ, hoặc giống như phân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor noted a stercoral odor from the wound. (Bác sĩ ghi nhận một mùi hôi như phân từ vết thương.)
    • A stercoral mass can sometimes cause a bowel obstruction. (Một khối phân đôi khi có thể gây tắc ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stercoral ulcer": Loét do phân, một vết loét trong ruột kết gây ra bởi sự tích tụ áp lực của phân cứng.
    • Chronic constipation can lead to the formation of a stercoral ulcer. (Táo bón mãn tính có thể dẫn đến sự hình thành một vết loét do phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Stercoraceous (adj): (cách viết khác) thuộc về phân, như phân. Đây một biến thể chính tả hoặc hình thái của "stercoral".
    • The analysis revealed stercoraceous material. (Phân tích cho thấy vật chất bản chất như phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Fecal (adj): thuộc về phân.
  • Excremental (adj): thuộc về chất bài tiết, chất thải.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "stercoral" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, khoa học hoặc kỹ thuật. ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "fecal" hoặc cụm từ mô tả như "like stool" thường được dùng phổ biến hơn.
stercoral

A scientist examines a stercoral sample under a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) phân; như phân