stereobate
/'stiəriəbeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần nền móng hoặc bệ đỡ liền khối của một công trình kiến trúc cổ, đặc biệt là một ngôi đền Hy Lạp hoặc La Mã: "stereobate" chỉ phần cấu trúc nền tảng vững chắc, thường bằng đá, nâng đỡ toàn bộ công trình phía trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The massive stereobate supported the entire weight of the ancient temple. (Phần nền móng đồ sộ đã đỡ toàn bộ trọng lượng của ngôi đền cổ.)
- Archaeologists studied the stereobate to understand the building's foundation. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu phần móng nhà để hiểu về nền tảng của công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc cổ điển, "stereobate" thường được phân biệt với "stylobate" (bậc thềm trên cùng đỡ các cột). "Stereobate" là phần nền móng chìm hoặc các bậc thấp hơn.
- The stereobate consists of the two lower steps, while the stylobate is the top step. (Phần móng nền bao gồm hai bậc thấp hơn, trong khi bệ cột là bậc trên cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylobate (n): Bệ cột, bậc thềm trên cùng của nền đỡ trực tiếp các cột trong kiến trúc cổ điển.
- Podium (n): Bệ, nền cao (có thể có chức năng tương tự trong một số công trình).
- Foundation (n): Nền móng (từ tổng quát hơn, không mang tính chuyên môn kiến trúc cổ điển đặc thù như "stereobate").
Từ đồng nghĩa
- Substructure: Kiến trúc phần dưới, nền móng.
- Base: Phần đế, nền tảng.
Lưu ý
- "Stereobate" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử và khảo cổ học kiến trúc, chủ yếu dùng để mô tả các công trình cổ đại. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
danh từ
- nền nhà, móng nhà