stereochemistry
/,stiəriə'kemistri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoá học lập thể: Một nhánh của hóa học nghiên cứu về sự sắp xếp không gian ba chiều của các nguyên tử trong phân tử và ảnh hưởng của sự sắp xếp này đến tính chất và phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Understanding stereochemistry is crucial for drug design. (Hiểu biết về hóa học lập thể là rất quan trọng cho việc thiết kế thuốc.)
- The course covers the basic principles of stereochemistry. (Khóa học bao gồm các nguyên tắc cơ bản của hóa học lập thể.)
- The difference in biological activity often depends on stereochemistry. (Sự khác biệt về hoạt tính sinh học thường phụ thuộc vào hóa học lập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The stereochemistry of a molecule": Cấu hình không gian của một phân tử, mô tả cách các nguyên tử được bố trí trong không gian.
- The stereochemistry of this enzyme's active site determines its specificity. (Hóa học lập thể của vị trí hoạt động của enzyme này quyết định tính đặc hiệu của nó.)
"Stereochemistry plays a key role in...": Hóa học lập thể đóng một vai trò then chốt trong...
- Stereochemistry plays a key role in asymmetric synthesis. (Hóa học lập thể đóng vai trò then chốt trong tổng hợp bất đối xứng.)
Biến thể và từ gần giống
Stereochemical (adj): (thuộc về) hóa học lập thể.
- A stereochemical analysis was performed. (Một phân tích hóa học lập thể đã được thực hiện.)
Stereoisomer (n): Chất đồng phân lập thể (các phân tử có cùng công thức cấu tạo nhưng khác nhau về sự sắp xếp không gian của các nguyên tử).
- These two compounds are stereoisomers. (Hai hợp chất này là các chất đồng phân lập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Spatial chemistry: Hóa học không gian (một thuật ngữ ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- hoá học lập thể