stereographical
/,stiəriə'græfik/ Cách viết khác : (stereographical) /,stiəriə'græfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép vẽ nổi, thuộc về lập thể: "stereographical" là tính từ mô tả những gì liên quan đến kỹ thuật hoặc phương pháp biểu diễn các vật thể ba chiều trên một mặt phẳng hai chiều, tạo ra ấn tượng về chiều sâu và hình khối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The map uses a stereographical projection to represent the globe. (Bản đồ sử dụng phép chiếu lập thể để biểu diễn quả địa cầu.)
- He studied the stereographical properties of the crystal drawings. (Anh ấy nghiên cứu các đặc tính thuộc phép vẽ nổi của các hình vẽ tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stereographical projection": phép chiếu lập thể, một phương pháp trong toán học và bản đồ học để ánh xạ các điểm từ một mặt cầu lên một mặt phẳng.
- Navigators sometimes prefer the stereographical projection for its angle-preserving quality. (Các nhà hàng hải đôi khi ưa thích phép chiếu lập thể vì đặc tính bảo toàn góc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Stereographic (adj): (cách viết ngắn gọn hơn) có nghĩa tương tự "stereographical", thuộc về phép vẽ nổi.
- This is a stereographic diagram. (Đây là một biểu đồ lập thể.)
Stereography (n): phép vẽ nổi, kỹ thuật lập thể.
- Stereography is a complex field of study. (Phép vẽ nổi là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Three-dimensional drawing-related: liên quan đến hình vẽ ba chiều.
- Perspectival: (trong một số ngữ cảnh) thuộc về phối cảnh, luật xa gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "stereographical").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stereographical").
tính từ
- (thuộc) phép vẽ nổi