stereoisomer

/,stiəriou'aisəmə/
Học thuật
Thân thiện
stereoisomer

A chemist compares two stereoisomer models on a lab bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Chất đồng phân lập thể: Một phân tử cùng công thức phân tử trình tự liên kết các nguyên tử (cấu trúc phẳng) với một phân tử khác, nhưng khác nhau về cách sắp xếp không gian của các nguyên tử trong không gian ba chiều. Các nguyên tử được liên kết với nhau theo cùng một thứ tự, nhưng hướng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Glucose and galactose are stereoisomers. (Glucose galactose các chất đồng phân lập thể.)
    • The drug's effectiveness depends on which stereoisomer is used. (Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào chất đồng phân lập thể nào được sử dụng.)
    • Chemists can separate the two stereoisomers in the lab. (Các nhà hóa học có thể tách hai chất đồng phân lập thể trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optical isomer": Một loại stereoisomer cụ thể làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.

    • Enantiomers are a type of stereoisomer often called optical isomers. (Các enantiomer một loại đồng phân lập thể thường được gọi là đồng phân quang học.)
  • "Geometric isomer": Một loại stereoisomer phổ biến trong các hợp chất liên kết đôi, như cis-trans isomer.

    • Cis-2-butene and trans-2-butene are geometric stereoisomers. (Cis-2-buten trans-2-buten các đồng phân lập thể hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereoisomeric (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của stereoisomer.

    • The two compounds have stereoisomeric relationships. (Hai hợp chất mối quan hệ đồng phân lập thể.)
  • Stereoisomerism (danh từ): hiện tượng tồn tại các stereoisomer.

    • The study of stereoisomerism is important in organic chemistry. (Việc nghiên cứu hiện tượng đồng phân lập thể rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng cụm từ mô tả:
    • Spatial isomer: đồng phân không gian (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
    • Chiral molecule: phân tử bất đối xứng (chỉ một nhóm cụ thể các stereoisomer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
stereoisomer

A chemist compares two stereoisomer models on a lab bench.

danh từ
  1. (hoá học) chất đồng phân lập thể