stereoscopical
/,stiəriəs'kɔpik/ Cách viết khác : (stereoscopical) /,stiəriəs'kɔpikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhìn nổi; lập thể: Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật tạo ra ấn tượng về chiều sâu và hình khối ba chiều khi nhìn vào một hình ảnh, thường bằng cách sử dụng hai hình ảnh hơi khác nhau cho mỗi mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a collection of stereoscopical photographs from the 19th century. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các bức ảnh nhìn nổi từ thế kỷ 19.)
- He was fascinated by the stereoscopical effect in the old viewer. (Anh ấy bị mê hoặc bởi hiệu ứng lập thể trong chiếc máy xem ảnh cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stereoscopical vision": thị giác lập thể, khả năng nhận biết chiều sâu nhờ vào việc hai mắt nhìn từ hai góc độ hơi khác nhau.
- Predators often have excellent stereoscopical vision for hunting. (Các loài động vật săn mồi thường có thị giác lập thể xuất sắc để săn bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stereoscope (danh từ): Một dụng cụ quang học dùng để xem các bức ảnh lập thể, tạo ra hiệu ứng hình ảnh nổi.
- Stereoscopy (danh từ): Kỹ thuật hoặc khoa học về tạo và xem hình ảnh lập thể.
- Stereoscopic (tính từ): Dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "stereoscopical".
Từ đồng nghĩa
- Three-dimensional (3D): ba chiều.
- Binocular: (liên quan đến) hai mắt, thường dùng trong ngữ cảnh thị giác.
Lưu ý
- "Stereoscopical" là một tính từ ít phổ biến hơn so với dạng rút gọn "stereoscopic". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật, "stereoscopic" được sử dụng nhiều hơn.
tính từ
- nhìn nổi; lập thể