stereotyper

/'stiəriətaipə/
Học thuật
Thân thiện
stereotyper

A worker operates a stereotyper to create a printing plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đúc bản in: Người thực hiện công việc kỹ thuật đúc các bản in kim loại (gọi là stereotype) để sử dụng trong in ấn.
    • Người lặp lại như đúc, người rập khuôn, người công thức: Người luôn hành động, suy nghĩ hoặc thể hiện theo những khuôn mẫu cố định, thiếu sự sáng tạo hoặc cá tính riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The printing house hired a skilled stereotyper to create durable plates for the newspaper. (Nhà in thuê một thợ đúc bản in lành nghề để tạo ra các tấm bền cho tờ báo.)
    • He is such a stereotyper in his opinions, never considering any new ideas. (Anh ta đúng một người rập khuôn trong các quan điểm của mình, chẳng bao giờ xem xét bất kỳ ý tưởng mới nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mind of a stereotyper": Một tư duy rập khuôn, cứng nhắc.
    • His approach to problem-solving shows the mind of a stereotyper. (Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ta cho thấy một tư duy rập khuôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereotype (n): Khuôn mẫu, định kiến; Bản in đúc.
    • The novel challenges cultural stereotypes. (Cuốn tiểu thuyết thách thức những định kiến văn hóa.)
  • Stereotypical (adj): Theo khuôn mẫu, rập khuôn.
    • His behavior was stereotypical of a strict teacher. (Hành vi của anh ấy rập khuôn như một giáo viên nghiêm khắc.)
  • Stereotyping (n): Hành động áp đặt khuôn mẫu.
    • Stereotyping can lead to unfair judgments. (Việc áp đặt khuôn mẫu có thể dẫn đến những đánh giá không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thợ đúc bản in): Plate caster, printing plate maker.
  • Danh từ (nghĩa người rập khuôn): Conformist (người theo chủ nghĩa tuân thủ), traditionalist (người theo truyền thống), rigid thinker (người tư duy cứng nhắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'stereotyper')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'stereotyper')

stereotyper

A worker operates a stereotyper to create a printing plate.

danh từ
  1. thợ đúc bản in
  2. người lặp lại như đúc, người rập khuôn, người công thức