stereotypically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách rập khuôn, theo khuôn mẫu: "stereotypically" mô tả hành động hoặc cách suy nghĩ dựa trên những định kiến, khuôn mẫu có sẵn, thường là đơn giản hóa hoặc không chính xác về một nhóm người, văn hóa hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh việc áp dụng một cách máy móc các đặc điểm chung mà không xem xét sự khác biệt cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách rập khuôn, các kỹ sư thường bị cho là hướng nội và giỏi toán.)
- (Bộ phim đã khắc họa nhân vật phản diện một cách rập khuôn, với áo choàng đen và tiếng cười độc ác.)
- (Cô ấy từ chối ăn mặc một cách rập khuôn theo văn hóa của mình, thay vào đó chọn trang phục hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết học thuật: "stereotypically" thường xuất hiện khi phân tích các định kiến xã hội hoặc văn hóa.
- Stereotypically, women are associated with nurturing roles, but this view is increasingly challenged.(Một cách rập khuôn, phụ nữ thường gắn với vai trò chăm sóc, nhưng quan điểm này ngày càng bị thách thức.)
- Trong ngữ cảnh phê phán: Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu sáng tạo hoặc thành kiến.
- The advertisement was criticized for depicting families stereotypically, with the father as the breadwinner.(Quảng cáo bị chỉ trích vì miêu tả gia đình một cách rập khuôn, với người cha là trụ cột kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Stereotype (danh từ): khuôn mẫu, định kiến.
- It's a common stereotype that all teenagers are lazy.(Đó là một định kiến phổ biến rằng tất cả thanh thiếu niên đều lười biếng.)
- Stereotypical (tính từ): mang tính rập khuôn.
- He gave a stereotypical response to the question.(Anh ấy đưa ra câu trả lời mang tính rập khuôn cho câu hỏi.)
- Stereotype (động từ): rập khuôn hóa, gán cho ai đó một khuôn mẫu.
- We should not stereotype people based on their appearance.(Chúng ta không nên rập khuôn hóa con người dựa trên ngoại hình của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Typically: một cách điển hình (nhưng ít mang tính phê phán hơn).
- Conventionally: một cách thông thường, theo lối mòn.
- Predictably: một cách có thể đoán trước (thường mang hàm ý tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit into a stereotype: phù hợp với một khuôn mẫu.
- He doesn't fit into the stereotypically shy artist image.(Anh ấy không phù hợp với hình ảnh nghệ sĩ nhút nhát một cách rập khuôn.)
- Break away from stereotypes: thoát khỏi các khuôn mẫu.
- She broke away from stereotypically female careers to become a pilot.(Cô ấy đã thoát khỏi các nghề nghiệp mang tính rập khuôn dành cho nữ để trở thành phi công.)
Thành ngữ liên quan
- By the book: làm theo đúng quy tắc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "stereotypically".
- He managed the team stereotypically, by the book, without any creativity.(Anh ấy quản lý nhóm một cách rập khuôn, theo đúng sách vở, không có sự sáng tạo.)