sterilisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiệt trùng, khử trùng: "sterilisation" chỉ quá trình làm cho một vật thể hoàn toàn không còn vi khuẩn sống hoặc vi sinh vật nào khác, thường bằng nhiệt hoặc hóa chất.
    • Sự triệt sản: "sterilisation" cũng được dùng để chỉ hành động làm cho một sinh vật trở nên vô sinh hoặc bất thụ (không thể sinh sản).
dụ sử dụng
  • Sự tiệt trùng, khử trùng:

    • The hospital uses high-pressure steam for the sterilisation of surgical instruments. (Bệnh viện sử dụng hơi nước áp suất cao để tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật.)
    • Proper sterilisation of baby bottles is essential to prevent infections. (Việc khử trùng bình sữa trẻ em đúng cách cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • Sự triệt sản:

    • The sterilisation of stray dogs is a common method for controlling the animal population. (Việc triệt sản chó hoang một phương pháp phổ biến để kiểm soát số lượng động vật.)
    • Some people choose sterilisation as a permanent form of birth control. (Một số người chọn triệt sản như một hình thức tránh thai vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo sterilisation": trải qua quá trình tiệt trùng hoặc triệt sản.

    • All equipment must undergo sterilisation before the procedure. (Tất cả thiết bị phải trải qua quá trình tiệt trùng trước khi thực hiện thủ thuật.)
  • "chemical sterilisation": tiệt trùng bằng hóa chất.

    • Chemical sterilisation is often used for items that cannot withstand high heat. (Tiệt trùng bằng hóa chất thường được sử dụng cho các vật dụng không chịu được nhiệt độ cao.)
  • "voluntary sterilisation": triệt sản tự nguyện.

    • Voluntary sterilisation is a legal option for adults in many countries. (Triệt sản tự nguyện một lựa chọn hợp pháp cho người lớnnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterilise (động từ): tiệt trùng, triệt sản.

    • The nurse will sterilise the wound before bandaging it. (Y tá sẽ khử trùng vết thương trước khi băng bó.)
  • Sterile (tính từ): vô trùng, vô sinh.

    • The operating room must be kept sterile at all times. (Phòng mổ phải luôn được giữ vô trùng.)
  • Sterility (danh từ): tình trạng vô trùng, vô sinh.

    • Sterility is crucial in laboratory experiments. (Tình trạng vô trùng rất quan trọng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfection: khử trùng (chỉ giảm mức độ vi sinh vật, không hoàn toàn).
  • Pasteurisation: thanh trùng (tiêu diệt vi khuẩn hại trong chất lỏng).
  • Neutering: thiến, triệt sản (thường dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sterilisation
A nurse performs sterilisation of surgical instruments in an autoclave.