sterilize
/'sterilaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tiệt trùng, khử trùng: Loại bỏ hoặc tiêu diệt tất cả các vi sinh vật (như vi khuẩn, virus) trên một vật thể hoặc bề mặt.
- Làm mất khả năng sinh sản: Thực hiện một thủ thuật y tế để làm cho một người hoặc động vật không thể sinh con.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- You must sterilize the baby's bottles before use. (Bạn phải tiệt trùng bình sữa của em bé trước khi dùng.)
- The hospital uses an autoclave to sterilize surgical instruments. (Bệnh viện sử dụng nồi hấp tiệt trùng để khử trùng dụng cụ phẫu thuật.)
- The animal shelter sterilizes all cats and dogs before adoption. (Trung tâm cứu hộ động vật triệt sản tất cả mèo và chó trước khi cho nhận nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sterilized zone": Khu vực đã được khử trùng, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc phòng thí nghiệm.
- Only personnel in protective gear can enter the sterilized zone. (Chỉ nhân viên mặc đồ bảo hộ mới được vào khu vực đã khử trùng.)
- Dùng trong kinh tế: "Sterilize" có thể chỉ việc trung hòa ảnh hưởng của một yếu tố kinh tế (ví dụ: can thiệp của ngân hàng trung ương để ngăn tác động đến cung tiền).
- The central bank intervened to sterilize the effects of foreign currency inflows. (Ngân hàng trung ương can thiệp để trung hòa ảnh hưởng của dòng vốn ngoại tệ chảy vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Sterilization (danh từ): Sự tiệt trùng, sự triệt sản.
- Sterilization is a key step in the canning process. (Khử trùng là một bước quan trọng trong quy trình đóng hộp.)
- Sterile (tính từ): Vô trùng; không có khả năng sinh sản; cằn cỗi (nghĩa bóng).
- The wound must be kept sterile. (Vết thương phải được giữ vô trùng.)
- It was a sterile debate with no new ideas. (Đó là một cuộc tranh luận cằn cỗi không có ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Disinfect: Khử trùng, sát trùng (thường nhấn mạnh việc tiêu diệt mầm bệnh, có thể không loại bỏ hoàn toàn mọi vi sinh vật như "sterilize").
- Sanitize: Vệ sinh, làm sạch (theo tiêu chuẩn sức khỏe, thường ít mạnh hơn "sterilize").
- Decontaminate: Khử nhiễm, làm sạch chất độc hại hoặc phóng xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sterilize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sterilize".
ngoại động từ
- làm tiệt trùng, khử trùng
- làm cho cằn cỗi
- làm mất khả năng sinh đẻ