stern-fast

/'stə:nfɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
stern-fast

The sailor secures the stern-fast to the dock cleat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Dây đuôi tàu: Một loại dây thừng hoặc dây cáp được sử dụng để buộc chặt phần đuôi (phía sau) của con tàu vào bến cảng, cầu tàu hoặc một điểm cố định khác, nhằm giữ cho tàu không bị trôi hoặc xoay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor secured the stern-fast to the bollard on the dock. (Thủy thủ buộc chặt dây đuôi tàu vào cọc neo trên cầu tàu.)
    • Check the stern-fast to ensure the vessel is held securely. (Kiểm tra dây đuôi tàu để đảm bảo con tàu được giữ chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp hoặc cổ điển. Trong thực tế hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả chung hơn như "stern line" (dây đuôi tàu) hoặc "aft mooring line" (dây neo phía đuôi).
Biến thể từ gần giống
  • Stern line (n): Dây đuôi tàu (cách gọi phổ biến hiện đại hơn).
  • Mooring line (n): Dây neo, dây buộc tàu nói chung.
  • Bow line (n): Dây mũi tàu (dây buộc phần đầu tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Aft mooring line: Dây neo phía đuôi tàu.
  • Stern rope: Dây đuôi tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To make fast a line: Buộc chặt một dây thừng.
    • The crew made fast the stern-fast to the pier. (Thủy thủ đoàn đã buộc chặt dây đuôi tàu vào cầu cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • All fast!: Một câu lệnh hoặc thông báo trên tàu có nghĩa "Tất cả dây đã được buộc chặt!", báo hiệu việc neo đậu đã hoàn tất.
stern-fast

The sailor secures the stern-fast to the dock cleat.

danh từ
  1. (hàng hải) dây đuôi (buộc đuôi tàu vào bến)