sternness
/'stə:nnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nghiêm nghị, tính nghiêm khắc: Chất lượng hoặc trạng thái của việc rất nghiêm túc, cứng rắn và không khoan nhượng, thường liên quan đến thái độ, biểu cảm hoặc kỷ luật.
- Vẻ khắc nghiệt, sự khắc khổ: Đặc điểm của thứ gì đó khó khăn, khắt khe hoặc thiếu sự dễ chịu, thường dùng để mô tả môi trường hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher's sternness made the students quiet down immediately. (Sự nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh im lặng ngay lập tức.)
- He spoke with a sternness that left no room for argument. (Anh ấy nói với vẻ nghiêm nghị không cho phép bất kỳ sự tranh cãi nào.)
- The sternness of the mountain landscape was both beautiful and intimidating. (Vẻ khắc nghiệt của phong cảnh núi non vừa đẹp vừa đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with sternness": một cách nghiêm khắc.
- The judge looked at the defendant with sternness. (Vị thẩm phán nhìn bị cáo với vẻ nghiêm khắc.)
"a look of sternness": một cái nhìn nghiêm nghị.
- Her face softened, losing its usual look of sternness. (Khuôn mặt cô ấy dịu lại, mất đi vẻ nghiêm nghị thường thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Stern (adj): nghiêm khắc, nghiêm nghị.
- He had a stern expression. (Anh ấy có một biểu cảm nghiêm nghị.)
Sternly (adv): một cách nghiêm khắc.
- She spoke sternly to the child. (Cô ấy nói với đứa trẻ một cách nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Severity: tính nghiêm trọng, tính khắc nghiệt.
- Strictness: tính nghiêm ngặt, tính khắt khe.
- Grimness: vẻ lạnh lùng, khắc nghiệt.
- Austerity: sự khắc khổ, sự nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
- Leniency: sự khoan hồng, sự dễ dãi.
- Gentleness: sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng.
- Mildness: tính ôn hòa, tính nhẹ nhàng.
danh từ
- tính nghiêm nghị, tính khiêm khắc