sternness

/'stə:nnis/
Học thuật
Thân thiện
sternness

The teacher's sternness quieted the noisy classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nghiêm nghị, tính nghiêm khắc: Chất lượng hoặc trạng thái của việc rất nghiêm túc, cứng rắn không khoan nhượng, thường liên quan đến thái độ, biểu cảm hoặc kỷ luật.
    • Vẻ khắc nghiệt, sự khắc khổ: Đặc điểm của thứ đó khó khăn, khắt khe hoặc thiếu sự dễ chịu, thường dùng để mô tả môi trường hoặc hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's sternness made the students quiet down immediately. (Sự nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh im lặng ngay lập tức.)
    • He spoke with a sternness that left no room for argument. (Anh ấy nói với vẻ nghiêm nghị không cho phép bất kỳ sự tranh cãi nào.)
    • The sternness of the mountain landscape was both beautiful and intimidating. (Vẻ khắc nghiệt của phong cảnh núi non vừa đẹp vừa đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with sternness": một cách nghiêm khắc.

    • The judge looked at the defendant with sternness. (Vị thẩm phán nhìn bị cáo với vẻ nghiêm khắc.)
  • "a look of sternness": một cái nhìn nghiêm nghị.

    • Her face softened, losing its usual look of sternness. (Khuôn mặt ấy dịu lại, mất đi vẻ nghiêm nghị thường thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stern (adj): nghiêm khắc, nghiêm nghị.

    • He had a stern expression. (Anh ấy một biểu cảm nghiêm nghị.)
  • Sternly (adv): một cách nghiêm khắc.

    • She spoke sternly to the child. ( ấy nói với đứa trẻ một cách nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Severity: tính nghiêm trọng, tính khắc nghiệt.
  • Strictness: tính nghiêm ngặt, tính khắt khe.
  • Grimness: vẻ lạnh lùng, khắc nghiệt.
  • Austerity: sự khắc khổ, sự nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
  • Leniency: sự khoan hồng, sự dễ dãi.
  • Gentleness: sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng.
  • Mildness: tính ôn hòa, tính nhẹ nhàng.
sternness

The teacher's sternness quieted the noisy classroom.

danh từ
  1. tính nghiêm nghị, tính khiêm khắc

Từ đồng nghĩa