sternoclavicular

/,stə:nouklə'vikjulə/
Học thuật
Thân thiện
sternoclavicular

The doctor points to the sternoclavicular joint on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ức đòn: Từ này một thuật ngữ giải phẫu học, dùng để mô tả cấu trúc hoặc mối liên quan giữa xương ức (sternum) xương đòn (clavicle). chỉ vị trí, khớp, hoặc các thành phần liên quan đến khu vực nối giữa hai xương này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sternoclavicular joint is the only bony attachment between the upper limb and the axial skeleton. (Khớp ức đòn điểm bám xương duy nhất giữa chi trên bộ xương trục.)
    • Sternoclavicular arthritis can cause pain and swelling at the base of the neck. (Viêm khớp ức đòn có thể gây đau sưngvùng gốc cổ.)
    • The injury affected his sternoclavicular ligaments. (Chấn thương ảnh hưởng đến các dây chằng ức đòn của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sternoclavicular articulation": Khớp ức đòn. Đây tên chính thức của khớp nối giữa đầu ức của xương đòn khuyết đòn của xương ức.
    • Mobility of the sternoclavicular articulation is essential for shoulder movement. (Độ linh hoạt của khớp ức đòn thiết yếu cho cử động vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternoclavicularis (tính từ): Một dạng biến thể Latinh hơn của cùng một thuật ngữ, ít phổ biến.
  • Sternocleidomastoid (tính từ/danh từ): (Thuộc) ức-đòn-chũm. Đây một cổ, khác với "sternoclavicular" nhưng chung gốc "sterno-" (liên quan đến xương ức).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ giải phẫu học chuyên biệt. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể mô tả "liên quan đến chỗ nối giữa xương ức xương quai xanh".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ này một tính từ kỹ thuật, không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
sternoclavicular

The doctor points to the sternoclavicular joint on the anatomical chart.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) ức đòn