sternutatoire

Học thuật
Thân thiện
sternutatoire

Une personne laisse échapper une boîte de poudre sternutatoire, provoquant un éternuement immédiat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm hắt hơi: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân tính chất gây ra phản ứng hắt hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La poudre sternutatoire est utilisée dans certains contextes médicaux. (Bột làm hắt hơi được sử dụng trong một số bối cảnh y tế.)
    • L'agent sternutatoire provoque une irritation des muqueuses nasales. (Tác nhân làm hắt hơi gây kích ứng niêm mạc mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet sternutatoire": hiệu ứng làm hắt hơi.
    • Cette plante a un effet sternutatoire puissant. (Loại cây này hiệu ứng làm hắt hơi mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternutament (danh từ, hiếm): hành động hắt hơi.
  • Sternutation (danh từ): sự hắt hơi (thuật ngữ y học).
Từ đồng nghĩa
  • Irritant nasal: chất kích ứng mũi (cụm từ mô tả).
  • Éternuement provoqué: hắt hơi bị kích thích (cụm từ mô tả hậu quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho tính từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

sternutatoire

Une personne laisse échapper une boîte de poudre sternutatoire, provoquant un éternuement immédiat.

tính từ
  1. làm hắt hơi
    • Poudre sternutatoire
      bột làm hắt hơi

Từ có nhắc đến "sternutatoire"