sternutator

Định nghĩa

Danh từ: Một chất hóa học gây ra hắt hơi, ho chảy nước mắt. Chất này thường được sử dụng như một khí không gây chết người để kiểm soát đám đông hoặc trong các tình huống quân sự.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng một chất gây hắt hơi để trấn áp đám đông.)
  • (Tiếp xúc với chất gây hắt hơi có thể gây khó chịu kích ứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sternutator" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, mô tả các tác nhân hóa học được thiết kế để làm mất khả năng hoạt động của con người thông qua các phản ứng sinh lý không tự chủ như hắt hơi ho.
  • Trong y học, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ các chất kích thích niêm mạc mũi, nhưng phổ biến hơn trong lĩnh vực khí hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Sternutatory (tính từ / danh từ): tính chất gây hắt hơi; hoặc bản thân chất gây hắt hơi.
    • The sternutatory effect of the gas was immediate. (Hiệu ứng gây hắt hơi của khí gas tức thì.)
  • Sternutation (danh từ): hành động hoặc hiện tượng hắt hơi.
    • Frequent sternutation can be a symptom of allergies. (Hắt hơi thường xuyên có thể triệu chứng của dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất gây hắt hơi: mô tả chức năng chính của chất này.
  • Tác nhân kích thích hô hấp: nhấn mạnh tác động lên hệ hô hấp.
  • khí hóa học không gây chết người: trong bối cảnh quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sternutator". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "use" (sử dụng) hoặc "deploy" (triển khai): - The authorities decided to use a sternutator to disperse the crowd. (Các nhà chức trách quyết định sử dụng chất gây hắt hơi để giải tán đám đông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sternutator" do tính chất kỹ thuật hiếm gặp của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sternutator"

sternutator
Police officers used a sternutator to disperse the crowd.