sternutatory
/stə'nju:tətəri/
Học thuậtThân thiện
A chef accidentally inhales pepper, a sternutatory substance, and begins to sneeze.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm hắt hơi, gây hắt hơi: Mô tả một chất hoặc tác nhân có đặc tính kích thích niêm mạc mũi, dẫn đến phản xạ hắt hơi.
- Danh từ:
- Thuốc làm hắt hơi: Một chất hóa học được sử dụng với mục đích gây ra hắt hơi, thường được nhắc đến trong bối cảnh y học hoặc kiểm soát đám đông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Black pepper has sternutatory properties. (Hạt tiêu đen có đặc tính gây hắt hơi.)
- The researchers studied various sternutatory agents. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu nhiều tác nhân gây hắt hơi khác nhau.)
Danh từ:
- The substance was identified as a sternutatory. (Chất đó được xác định là một loại thuốc làm hắt hơi.)
- Some sternutatories are used in riot control. (Một số chất gây hắt hơi được sử dụng trong kiểm soát bạo loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học lịch sử: "Sternutatory" có thể đề cập đến các loại bột thuốc hít (như thuốc hít hắt hơi) được sử dụng trong quá khứ với niềm tin rằng chúng có thể chữa bệnh hoặc xua đuổi bệnh tật.
- Ancient physicians sometimes prescribed sternutatories for headaches. (Các thầy thuốc thời xưa đôi khi kê đơn thuốc gây hắt hơi để chữa đau đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sternutative (tính từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "sternutatory".
- The sternutative effect was immediate. (Hiệu ứng gây hắt hơi là tức thì.)
Từ đồng nghĩa
- Sneezing-inducing (tính từ): Gây ra hắt hơi.
- Sternutator (danh từ): Một từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "sternutatory" khi là danh từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "sternutatory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sternutatory")
A chef accidentally inhales pepper, a sternutatory substance, and begins to sneeze.
tính từ+ Cách viết khác : (sternutative)
- làm hắt hơi, gây hắt hơi
danh từ
- thuốc làm hắt hơi