sternward

/'stə:nwə:d/
Học thuật
Thân thiện
sternward

The captain walked sternward to check the ship's wake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • phía cuối tàu, về phía đuôi tàu: "sternward" một thuật ngữ hàng hải dùng để mô tả vị trí hoặc hướng liên quan đến phần đuôi (phía sau) của một con tàu.
  2. Phó từ:

    • Về phía đuôi tàu: "sternward" cũng có thể được dùng như một trạng từ để chỉ hướng di chuyển hoặc nhìn về phía sau của con tàu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The crew gathered in the sternward section of the ship. (Thủy thủ đoàn tập trungkhu vực phía cuối tàu.)
    • We felt a strong breeze from the sternward direction. (Chúng tôi cảm thấy một luồng gió mạnh từ hướng phía đuôi tàu.)
  • Phó từ:

    • The sailor walked sternward to check the rudder. (Người thủy thủ đi về phía đuôi tàu để kiểm tra bánh lái.)
    • He gazed sternward, watching the wake of the ship. (Anh ấy nhìn về phía đuôi tàu, ngắm nhìn đường nước sau lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move sternward": di chuyển về phía đuôi tàu.

    • The captain ordered the cargo to be moved sternward for better balance. (Thuyền trưởng ra lệnh di chuyển hàng hóa về phía đuôi tàu để cân bằng tốt hơn.)
  • "a sternward view": tầm nhìn về phía đuôi tàu.

    • From the bridge, the sternward view was completely clear. (Từ đài chỉ huy, tầm nhìn về phía đuôi tàu hoàn toàn thông thoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stern (n): đuôi tàu.

    • The ship's name was painted on the stern. (Tên con tàu được sơn trên đuôi tàu.)
  • Aft (adj/adv): ở đằng lái, về phía sau tàu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "sternward").

    • The lifeboats are located aft. (Xuồng cứu sinh được đặtphía đuôi tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Aft: ở phía sau, phía đuôi tàu.
  • After: (trong hàng hải) ở phía sau, gần đuôi tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sternward")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sternward")

sternward

The captain walked sternward to check the ship's wake.

tính từ
  1. (hàng hải) ở phía cuối tàu

Từ chứa "sternward"