stethoscopic
/,steθəs'kɔpik/ Cách viết khác : (stethoscopical) /,steθəs'kɔpikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) ống nghe bệnh: Mô tả những gì liên quan đến dụng cụ y tế gọi là ống nghe, dùng để nghe âm thanh bên trong cơ thể.
- (Thuộc về) sự nghe bệnh bằng ống nghe: Mô tả những gì liên quan đến phương pháp khám bệnh thông qua việc sử dụng ống nghe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor made a stethoscopic examination of my heart. (Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra bằng ống nghe đối với tim của tôi.)
- We learned about stethoscopic techniques in medical school. (Chúng tôi đã học về các kỹ thuật nghe bệnh bằng ống nghe ở trường y.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stethoscopic findings": những phát hiện qua việc nghe bằng ống nghe.
- The stethoscopic findings were consistent with pneumonia. (Những phát hiện qua ống nghe phù hợp với bệnh viêm phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stethoscopical (adj): một biến thể cách viết khác của "stethoscopic", có cùng nghĩa.
- Stethoscope (n): ống nghe bệnh, dụng cụ y tế.
- The doctor put the stethoscope on my chest. (Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Auscultatory (adj): (thuộc về) sự nghe bệnh, thính chẩn. (Từ này mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghe trực tiếp và nghe qua ống nghe).
tính từ
- (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh