stethoscopy

/ste'θɔskəpi/
Học thuật
Thân thiện
stethoscopy

A doctor performs stethoscopy on a patient in the clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép nghe bệnh: Một phương pháp y khoa trong đó bác sĩ sử dụng ống nghe (stethoscope) để lắng nghe các âm thanh bên trong cơ thể, chủ yếu tim, phổi ruột, nhằm chẩn đoán tình trạng sức khỏe hoặc bệnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stethoscopy is a fundamental skill for every doctor. (Phép nghe bệnh một kỹ năng cơ bản cho mọi bác sĩ.)
    • The diagnosis was confirmed through careful stethoscopy. (Việc chẩn đoán đã được xác nhận thông qua phép nghe bệnh cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform stethoscopy": thực hiện phép nghe bệnh.
    • The physician will perform stethoscopy to check your heart and lungs. (Bác sĩ sẽ thực hiện phép nghe bệnh để kiểm tra tim phổi của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stethoscope (n): ống nghe, dụng cụ dùng để thực hiện phép nghe bệnh.

    • The doctor placed the stethoscope on my chest. (Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực tôi.)
  • Auscultation (n): (thuật ngữ y khoa) sự nghe, phép nghe bệnh, thường dùng thay thế cho "stethoscopy".

    • Auscultation of the lungs revealed abnormal sounds. (Việc nghe phổi cho thấy âm thanh bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Auscultation: sự nghe, phép nghe (trong y học).
  • Medical listening: sự nghe khám y khoa.
stethoscopy

A doctor performs stethoscopy on a patient in the clinic.

danh từ
  1. (y học) phép nghe bệnh

Từ gần giống