stew-pot

/'stju:pæn/ Cách viết khác : (stew-pot) /'stju:pɔt/
Học thuật
Thân thiện
stew-pot

The chef stirs the stew-pot on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xoong hầm thịt (nông, nắp): Một loại nồi nấu ăn, thường hình dạng nông nắp đậy, được thiết kế đặc biệt để hầm hoặc ninh thức ăn trong thời gian dài với lửa nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the beef and vegetables into the stew-pot. ( ấy cho thịt rau củ vào xoong hầm thịt.)
    • The stew-pot is perfect for making a hearty soup. (Xoong hầm thịt rất lý tưởng để làm một món súp đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the stew-pot": (nghĩa bóng) đangtrong tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
    • With all these problems, I feel like I'm in the stew-pot. (Với tất cả những vấn đề này, tôi cảm thấy như mình đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stewpan (n): Cách viết khác của "stew-pot", cùng nghĩa.
  • Casserole (n): Nồi nấu , thường dùng để nướng hoặc hầm thức ăn trong .
  • Dutch oven (n): Một loại nồi dày, nắp nặng, dùng để hầm ninh.
Từ đồng nghĩa
  • Cooking pot: Nồi nấu ăn.
  • Stockpot: Nồi nấu nước dùng (thường to sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "stew-pot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stew-pot")

stew-pot

The chef stirs the stew-pot on the stove.

danh từ
  1. xoong hầm thịt (nông, nắp)