stibium

/stibium/
Học thuật
Thân thiện
stibium

A scientist examines a sample of stibium in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Antimon: Tên gọi trong tiếng Latinh tiếng Anh cổ của nguyên tố hóa học Antimon ( hiệu Sb, số nguyên tử 51), một kim loại màu trắng bạc, giòn, được sử dụng trong nhiều hợp kim các ứng dụng công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient alchemists referred to the element as stibium. (Các nhà giả kim thuật cổ đại gọi nguyên tố này stibium.)
    • Stibium is the etymological root of the modern chemical symbol Sb. (Stibium gốc từ nguyên của ký hiệu hóa học hiện đại Sb.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử hoặc cổ điển: Từ "stibium" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, y học cổ truyền, hoặc giả kim thuật để chỉ nguyên tố antimon hoặc các hợp chất của .
    • The manuscript described a preparation using powdered stibium. (Bản thảo mô tả một chế phẩm sử dụng bột stibium.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimony (n): Tên gọi tiếng Anh hiện đại phổ biến của nguyên tố này.

    • Antimony is used in flame-retardant materials. (Antimon được sử dụng trong các vật liệu chống cháy.)
  • Stibnite (n): Khoáng vật chính của antimon, công thức hóa học Sb₂S₃.

    • Stibnite is the most important ore of antimony. (Stibnit quặng quan trọng nhất của antimon.)
Từ đồng nghĩa
  • Antimon: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt nhiều ngôn ngữ khác.
  • Regulus of antimony: Một thuật ngữ trong giả kim thuật chỉ antimon kim loại.
Lưu ý
  • "Stibium" một thuật ngữ chuyên ngành, lịch sử, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hoặc văn bản khoa học hiện đại. Từ thông dụng được khuyến nghị sử dụng ngày nay antimony (antimon).
stibium

A scientist examines a sample of stibium in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Antimon