stick-to-itiveness

/,stik'tu:itivnis/
Học thuật
Thân thiện
stick-to-itiveness

A student shows great stick-to-itiveness while solving a difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiên trì, sự bền bỉ: "stick-to-itiveness" một danh từ không chính thức, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ phẩm chất kiên trì, bám sát mục tiêu không từ bỏ gặp khó khăn hay thử thách. nhấn mạnh vào sự quyết tâm nỗ lực liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her success is a result of her incredible stick-to-itiveness. (Thành công của ấy kết quả của sự kiên trì đáng kinh ngạc.)
    • Learning a new language requires a lot of stick-to-itiveness. (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi rất nhiều sự kiên trì bền bỉ.)
    • The project was difficult, but his stick-to-itiveness saw it through to completion. (Dự án rất khó khăn, nhưng sự kiên trì của anh ấy đã đưa đến khi hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demonstrate stick-to-itiveness": thể hiện sự kiên trì.

    • The coach praised the athlete for demonstrating great stick-to-itiveness during training. (Huấn luyện viên khen ngợi vận động viên đã thể hiện sự kiên trì tuyệt vời trong quá trình tập luyện.)
  • "A lack of stick-to-itiveness": sự thiếu kiên trì.

    • Many startups fail due to a lack of stick-to-itiveness among the founders. (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại do sự thiếu kiên trì của những người sáng lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Perseverance (n): sự kiên trì (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Tenacity (n): tính bền bỉ, sự ngoan cường.
  • Doggedness (n): sự kiên quyết, lợm.
Từ đồng nghĩa
  • Persistence: sự dai dẳng, kiên trì.
  • Determination: sự quyết tâm.
  • Grit: sự dũng cảm kiên trì (thường dùng trong bối cảnh vượt khó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "stick-to-itiveness". Tuy nhiên, nguồn gốc từ cụm động từ "stick to it".) - Stick to it: kiên trì với việc đó. - The work is hard, but if you stick to it, you will succeed. (Công việc rất khó, nhưng nếu bạn kiên trì với , bạn sẽ thành công.)

Thành ngữ liên quan
  • Stick-to-itiveness bản thân có thể được coi một thành ngữ hoặc một từ được tạo ra từ tinh thần của thành ngữ "stick to it", nghĩa bám sát, không từ bỏ một nhiệm vụ hay mục tiêu.
stick-to-itiveness

A student shows great stick-to-itiveness while solving a difficult math problem.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tính ương ngạnh, tính ương bướng