stickball
Định nghĩa
Danh từ: Một hình thức bóng chày được chơi trên đường phố, sử dụng một quả bóng cao su và một cán chổi làm gậy đánh bóng. Trò chơi này thường phổ biến trong các khu phố, đặc biệt là ở Mỹ, và không yêu cầu sân bãi chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em trong khu phố thích chơi stickball sau giờ học.)
- (Anh ấy đánh quả bóng cao su mạnh đến nỗi nó bay qua hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play stickball": tham gia trò chơi stickball.
- They used to play stickball in the alley every summer. (Họ từng chơi stickball trong con hẻm mỗi mùa hè.)
"stickball tournament": giải đấu stickball.
- The annual stickball tournament attracts players from all over the city. (Giải đấu stickball hàng năm thu hút người chơi từ khắp thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Stickballer (danh từ): người chơi stickball.
- He is a skilled stickballer known for his powerful hits. (Anh ấy là một người chơi stickball lành nghề nổi tiếng với những cú đánh mạnh.)
Stickball bat (danh từ): gậy đánh bóng trong stickball (thường là cán chổi).
- The stickball bat is just a broomstick handle. (Gậy đánh bóng stickball chỉ là một cán chổi.)
Từ đồng nghĩa
- Street baseball: bóng chày đường phố (một thuật ngữ mô tả tương tự).
- Street baseball is another name for stickball. (Bóng chày đường phố là một tên gọi khác của stickball.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play stickball: chơi stickball.
- They always play stickball in the empty lot. (Họ luôn chơi stickball ở khu đất trống.)
Thành ngữ liên quan
- "Stickball mentality": tinh thần chơi stickball (ám chỉ cách chơi đơn giản, không chính thức, nhưng đầy sáng tạo và nhiệt huyết).
- The team's stickball mentality helped them win the championship. (Tinh thần chơi stickball của đội đã giúp họ giành chức vô địch.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stickball"
