sticking plaster

Định nghĩa

Danh từ: Băng dính y tế, băng dính cá nhân
"Sticking plaster" một loại băng dính mỏng, chất kết dính, được sử dụng để che phủ bảo vệ vết thương nhỏ trên da.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một miếng băng dính y tế để che vết cắt nhỏ trên ngón tay này.)
  • ( ấy luôn mang theo vài miếng băng dính y tế trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sticking plaster solution": (nghĩa bóng) một giải pháp tạm thời, không giải quyết triệt để vấn đề.
    • The government's new policy is just a sticking plaster solution to the housing crisis.
      (Chính sách mới của chính phủ chỉ một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaster (danh từ): băng dính y tế (thường dùng trong tiếng Anh-Anh), hoặc thạch cao (trong xây dựng).
    • He put a plaster on his knee after falling off his bike.
      (Anh ấy dán một miếng băng dính y tế lên đầu gối sau khi ngã xe đạp.)
  • Sticking plaster không biến thể tính từ hay trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive bandage: băng dính y tế (thuật ngữ chung, thường dùng trong y tế).
  • Band-aid: băng cá nhân (nhãn hiệu thương mại phổ biến, thường được dùng như từ thông dụng).
  • Dressing: băng gạc (thường chỉ băng lớn hơn, dùng cho vết thương nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sticking plaster", nhưng có thể kết hợp với động từ "apply" (bôi, dán):
    • Apply a sticking plaster to the wound.
      (Dán một miếng băng dính y tế lên vết thương.)
Thành ngữ liên quan
  • "put a sticking plaster on something": (nghĩa bóng) giải quyết vấn đề một cách hời hợt, tạm thời.
    • The company tried to put a sticking plaster on its financial problems by cutting salaries.
      (Công ty đã cố gắng giải quyết tạm thời các vấn đề tài chính bằng cách cắt giảm lương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sticking plaster"

sticking plaster
She carefully applies a sticking plaster to the small cut on her finger.