sticking-plaster

/'stikiɳ'plɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
sticking-plaster

A child puts a sticking-plaster on their knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng dính: Một loại băng y tế mỏng, keo dính một mặt, thường được dùng để băng bó, che phủ bảo vệ vết thương nhỏ trên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a sticking-plaster for this small cut on my finger. (Tôi cần một miếng băng dính cho vết cắt nhỏ trên ngón tay này.)
    • The nurse applied a sticking-plaster to the graze on the child's knee. (Y tá đã dán một miếng băng dính lên vết trầy xướcđầu gối của đứa trẻ.)
    • Keep a box of sticking-plasters in your first-aid kit. (Hãy giữ một hộp băng dính trong bộ sơ cứu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sticking-plaster solution": một giải pháp tạm thời, chắp vá, không giải quyết được gốc rễ của vấn đề.
    • The government's new policy is just a sticking-plaster solution to a much deeper economic crisis. (Chính sách mới của chính phủ chỉ một giải pháp chắp vá cho một cuộc khủng hoảng kinh tế sâu sắc hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaster (n): băng thạch cao (dùng cho xương gãy) hoặc lớp vữa trát tường. Nghĩa này khác với "sticking-plaster".
  • Band-Aid (n, thương hiệu): một thương hiệu băng dính phổ biến, thường được dùng như một danh từ chung cho "sticking-plaster" trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Adhesive bandage (n): băng dính y tế (cách gọi trang trọng/trong y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Bandage: băng y tế (nói chung, có thể băng cuộn hoặc băng dính).
  • Strip plaster: băng dính (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sticking-plaster")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sticking-plaster")

sticking-plaster

A child puts a sticking-plaster on their knee.

danh từ
  1. băng dính