sticking point
Định nghĩa
Danh từ: Điểm mắc kẹt, điểm gây bế tắc trong quá trình đạt được thỏa thuận hoặc mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Mức lương là điểm mắc kẹt chính trong các cuộc đàm phán.)
- (Chúng tôi đã đồng ý về hầu hết các vấn đề, nhưng ngân sách vẫn là điểm gây bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a sticking point": là một trở ngại khó giải quyết.
- The lack of trust was a major sticking point in their relationship. (Sự thiếu tin tưởng là một trở ngại lớn trong mối quan hệ của họ.)
"to overcome a sticking point": vượt qua điểm mắc kẹt.
- They finally found a compromise to overcome the sticking point. (Cuối cùng họ đã tìm ra một thỏa hiệp để vượt qua điểm mắc kẹt.)
Biến thể và từ gần giống
Stick (động từ): mắc kẹt, dính lại.
- The negotiations stuck on the issue of payment. (Các cuộc đàm phán bị mắc kẹt ở vấn đề thanh toán.)
Sticky (tính từ): khó giải quyết, gây khó khăn.
- This is a sticky situation that needs careful handling. (Đây là một tình huống khó giải quyết cần được xử lý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Obstacle: chướng ngại vật.
- Hurdle: rào cản.
- Deadlock: bế tắc (thường chỉ tình trạng không có tiến triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stick at: kiên trì, tiếp tục làm gì đó.
- You need to stick at it until you solve the problem. (Bạn cần kiên trì cho đến khi giải quyết được vấn đề.)
Stick to: bám sát, tuân thủ.
- We must stick to the plan despite the difficulties. (Chúng ta phải bám sát kế hoạch bất chấp những khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
Stick in one’s craw: khó chấp nhận, gây khó chịu.
- The unfair criticism really stuck in his craw. (Lời chỉ trích bất công thực sự khiến anh ấy khó chịu.)
Stick to one’s guns: giữ vững lập trường.
- She stuck to her guns during the debate, refusing to change her opinion. (Cô ấy giữ vững lập trường trong suốt cuộc tranh luận, từ chối thay đổi ý kiến.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sticking point"