sticking-point

/'stikiɳpleis/ Cách viết khác : (sticking-point) /'stikiɳpɔint/
Học thuật
Thân thiện
sticking-point

A screwdriver cannot turn the sticking-point in the old wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm mắc kẹt, điểm bế tắc: Một vấn đề hoặc khó khăn cụ thể gây ra sự chậm trễ hoặc ngăn cản việc đạt được thỏa thuận, tiến bộ, hoặc kết luận. Đây thường một chi tiết gây tranh cãi các bên không thể vượt qua.
    • Chỗ tắc nghẽn: (Nghĩa gốc) Điểm một cái đó, như đinh vít, bị kẹt không thể tiến xa hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main sticking-point in the negotiations was the price. (Điểm mắc kẹt chính trong các cuộc đàm phán giá cả.)
    • We've agreed on most terms, but the delivery date remains a sticking-point. (Chúng tôi đã đồng ý về hầu hết các điều khoản, nhưng ngày giao hàng vẫn một điểm bế tắc.)
    • The salary increase became a sticking-point for the new contract. (Việc tăng lương đã trở thành điểm mắc kẹt cho hợp đồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/have/prove a sticking-point": //chứng tỏ một điểm gây khó khăn.
    • His reluctance to relocate proved to be the sticking-point. (Sự miễn cưỡng chuyển chỗcủa anh ấy đã chứng tỏ điểm gây bế tắc.)
  • "the major/only/real sticking-point": điểm mắc kẹt chính/duy nhất/thực sự.
    • The only sticking-point left is who will pay for the repairs. (Điểm mắc kẹt duy nhất còn lại ai sẽ trả tiền cho việc sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticking-place (danh từ): Cách viết khác, có nghĩa tương tự "sticking-point", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghĩa đen hơn.
  • Stalemate (danh từ): Thế bế tắc, bất phân thắng bại (thường trong đàm phán hoặc trò chơi).
  • Impasse (danh từ): Ngõ cụt, tình thế bế tắc không lối thoát.
  • Hurdle (danh từ): Trở ngại, chướng ngại vật cần vượt qua.
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle: Vật chướng ngại, trở ngại.
  • Hitch: Trục trặc, sự cố nhỏ gây gián đoạn.
  • Snag: Khó khăn bất ngờ hoặc trở ngại ẩn.
  • Bone of contention: Điểm gây tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sticking-point".)

Thành ngữ liên quan
  • To reach a sticking-point: Đạt đến/đụng phải một điểm bế tắc.
    • The discussions reached a sticking-point over environmental regulations. (Các cuộc thảo luận đã đạt đến điểm bế tắc về các quy định môi trường.)
  • The sticking-point is...: Điểm mắc kẹt ...
    • For us, the sticking-point is always the budget. (Đối với chúng tôi, điểm mắc kẹt luôn ngân sách.)
sticking-point

A screwdriver cannot turn the sticking-point in the old wooden board.

danh từ
  1. chỗ đinh vít bị nghẽn (không vào được nữa)
  2. (nghĩa bóng) chỗ bị tắc nghẽn (không thông, không vào được nữa)