sticking-place
/'stikiɳpleis/ Cách viết khác : (sticking-point) /'stikiɳpɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm dừng, điểm bế tắc: "sticking-place" chỉ một điểm mà tại đó một quá trình, cuộc thảo luận hoặc hành động bị dừng lại hoặc không thể tiến xa hơn được nữa, thường do gặp phải một trở ngại, khó khăn hoặc sự bất đồng không thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The negotiations reached a sticking-place over the issue of funding. (Các cuộc đàm phán đã đạt đến một điểm bế tắc về vấn đề tài trợ.)
- We've hit a sticking-place in our project because we can't agree on the design. (Chúng tôi đã chạm phải một điểm dừng trong dự án vì không thể thống nhất về thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach a sticking-place": đạt đến điểm bế tắc, không thể tiến triển thêm.
- Every time we discuss the budget, we reach a sticking-place. (Mỗi lần chúng tôi thảo luận về ngân sách, chúng tôi lại đạt đến điểm bế tắc.)
"to be at a sticking-place": đang ở trong tình trạng bế tắc.
- The team is at a sticking-place and needs fresh ideas to move forward. (Nhóm đang ở trong tình trạng bế tắc và cần những ý tưởng mới để tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Sticking-point (n): điểm bế tắc, điểm khó khăn (cách viết khác, nghĩa tương tự).
- The main sticking-point in the contract is the delivery date. (Điểm bế tắc chính trong hợp đồng là ngày giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Impasse: bế tắc, ngõ cụt.
- Deadlock: thế bế tắc, bất đồng không thể giải quyết.
- Standstill: sự đình trệ, dừng lại hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
- "Screw one's courage to the sticking-place": (thành ngữ cổ, từ Shakespeare) lấy hết can đảm, quyết tâm làm điều gì đó.
- You need to screw your courage to the sticking-place and give that speech. (Bạn cần phải lấy hết can đảm và thực hiện bài phát biểu đó.)
danh từ
- chỗ đinh vít bị nghẽn (không vào được nữa)
- (nghĩa bóng) chỗ bị tắc nghẽn (không thông, không vào được nữa)