stickit

/'stikit/
Học thuật
Thân thiện
stickit

A stickit minister stands outside a closed church door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thất bại, không thành công: Từ "stickit" (cách viết khác của "sticked") được dùng chủ yếu trong tiếng Scotland để mô tả một người hoặc một sự việc đã thất bại, không đạt được mục tiêu hoặc kết thúc một cách không trọn vẹn.
    • Bỏ dở giữa chừng: Có thể chỉ một việc đó bị bỏ lửng, không được hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a stickit writer, never finishing his great novel. (Anh ta một nhà văn thất bại, chưa bao giờ hoàn thành cuốn tiểu thuyết vĩ đại của mình.)
    • The project felt like a stickit effort, abandoned by its sponsors. (Dự án cảm giác như một nỗ lực bỏ dở, bị các nhà tài trợ bỏ rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stickit minister": Cụm từ lịch sử đặc biệt trong tiếng Scotland, chỉ một người đã tốt nghiệp thần học nhưng không bao giờ được bổ nhiệm làm mục sư chính thức, thường phải làm các công việc khác như dạy học.
    • In the 19th century, many educated men became stickit ministers due to a lack of parishes. (Vào thế kỷ 19, nhiều người có học đã trở thành những 'mục thất bại' do thiếu giáo khu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticked: Cách viết biến thể của "stickit".
  • Failed (adj): Thất bại. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Unfinished (adj): Chưa hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
  • Abortive: Thất bại, hỏng giữa chừng.
  • Frustrated: Bị cản trở, thất bại.
  • Balked: Bị ngăn cản, không thành.
Lưu ý
  • Từ "stickit" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. chủ yếu xuất hiện trong văn học, bối cảnh lịch sử, hoặc các tác phẩm viết về Scotland.
  • Nghĩa gốc liên quan đến việc "bị mắc kẹt" hoặc "bị dừng lại" (từ "stick"), từ đó phát triển thành nghĩa chỉ sự thất bại hoặc không hoàn thành.
stickit

A stickit minister stands outside a closed church door.

tính từ
  1. (Ê-cốt) stickit minister người tốt nghiệp không được bổ nhiệm chức mục sư