stickjaw
/'stikdʤɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Kẹo mềm, kẹo sữa, keo caramen: Chỉ một loại kẹo có kết cấu dẻo, dai và dính, thường làm từ đường, sữa hoặc caramel, khi ăn có thể dính vào răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children were given some stickjaw at the fair. (Bọn trẻ được phát một ít kẹo mềm ở hội chợ.)
- I love the taste of that old-fashioned stickjaw. (Tôi thích hương vị của loại kẹo sữa cổ điển đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like stickjaw": Dùng để ví von một thứ gì đó rất dính hoặc khó nhai.
- This toffee is like stickjaw; it's hard to chew. (Kẹo bơ cứng này dính như keo caramen; thật khó nhai.)
Biến thể và từ gần giống
- Toffee (n): Kẹo bơ cứng, một loại kẹo cứng và giòn làm từ đường và bơ.
- Caramel (n): Keo caramen, một chất dẻo, ngọt làm từ đường nấu chảy.
- Chewy candy (n): Kẹo dẻo, chỉ chung các loại kẹo có độ dai.
Từ đồng nghĩa
- Chewy sweet: Kẹo dẻo.
- Sticky candy: Kẹo dính.
danh từ
- (từ lóng) kẹo mềm; kẹo sữa; keo caramen (dính răng)