stickpin

/'stikpin/
Học thuật
Thân thiện
stickpin

A man wears a silver stickpin in his silk necktie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghim cài vát: Một loại ghim trang trí, thường phần đầu được chế tác tinh xảo, dùng để cố định vát vào áo sơ mi bằng cách ghim xuyên qua cả vát hai lớp vải áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a diamond stickpin with his suit. (Anh ấy đeo một chiếc ghim cài vát kim cương với bộ vest.)
    • The antique stickpin was a family heirloom. (Chiếc ghim cài vát cổ một vật gia truyền của gia đình.)
    • A simple gold stickpin can add elegance to a necktie. (Một chiếc ghim cài vát bằng vàng đơn giản có thể tăng thêm vẻ thanh lịch cho chiếc vát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trang phục chính thức: "Stickpin" thường được sử dụng trong các dịp trang trọng hoặc với trang phục công sở truyền thống để thể hiện sự chỉn chu phong cách cá nhân.
    • For the wedding, he chose a pearl stickpin to complete his formal attire. (Cho đám cưới, anh ấy chọn một chiếc ghim cài vát bằng ngọc trai để hoàn thiện bộ trang phục chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie pin / Tiepin: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "ghim cài vát".
  • Tie clip / Tie bar: Kẹp vát (một phụ kiện khác để giữ vát, dạng kẹp chứ không phải ghim).
Từ đồng nghĩa
  • Tie pin: Ghim cài vát.
stickpin

A man wears a silver stickpin in his silk necktie.

danh từ
  1. ghim cài ca vát