stickup

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ cướp bằng súng: "stickup" chỉ một vụ cướp sử dụng súng hoặc khí đe dọa, thường diễn ra tại các địa điểm như ngân hàng, cửa hàng hoặc trên đường phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank was the scene of a violent stickup yesterday. (Ngân hàng hiện trường của một vụ cướp bằng súng dữ dội ngày hôm qua.)
    • He was arrested for planning a stickup at the convenience store. (Anh ta bị bắt lên kế hoạch cướp bằng súng tại cửa hàng tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a stickup": thực hiện một vụ cướp bằng súng.

    • The gang planned to pull a stickup at the jewelry store. (Băng nhóm lên kế hoạch thực hiện một vụ cướp bằng súng tại cửa hàng trang sức.)
  • "stickup artist": kẻ chuyên cướp bằng súng.

    • The police are searching for the stickup artist who robbed three gas stations. (Cảnh sát đang truy lùng kẻ chuyên cướp bằng súng đã cướp ba trạm xăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stickup (danh từ): chỉ vụ cướp, không biến thể khác thông dụng.
  • Stick up (cụm động từ): cướp bằng súng (dạng động từ).
    • They tried to stick up the bank but were caught. (Chúng cố gắng cướp ngân hàng nhưng đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Robbery: vụ cướp (nói chung, không nhất thiết súng).
  • Heist: vụ cướp tổ chức, thường quy mô lớn.
  • Armed robbery: cướp khí (bao gồm súng hoặc khí khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick up: cướp bằng súng.
    • The masked man stuck up the liquor store with a shotgun. (Người đàn ông đeo mặt nạ đã cướp cửa hàng rượu bằng một khẩu súng ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick 'em up!: câu nói của kẻ cướp, yêu cầu nạn nhân giơ tay lên.
    • The robber shouted, "Stick 'em up!" and everyone raised their hands. (Tên cướp hét lên, "Giơ tay lên!" mọi người đều giơ tay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stickup"

stickup
A man hands over his wallet during a stickup.