stick-up

/'stikʌp/
Học thuật
Thân thiện
stick-up

A masked robber points a gun at a cashier during a stick-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ cướp, vụ cướp trang: "stick-up" một từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ một vụ cướp, đặc biệt vụ cướp sử dụng khí (thường súng) để đe dọa nạn nhân. Từ này gợi ý hành động kẻ cướp "giơ súng lên" (stick a gun up) để ra lệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The convenience store was the scene of a stick-up last night. (Cửa hàng tiện lợi hiện trường của một vụ cướp tối qua.)
    • He was arrested for his involvement in a bank stick-up. (Anh ta bị bắt liên quan đến một vụ cướp ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a stick-up": thực hiện một vụ cướp.
    • The gang decided to pull a stick-up at the gas station. (Băng nhóm quyết định thực hiện một vụ cướp tại trạm xăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stick up (cụm động từ): có nghĩa khác "dựng đứng lên" hoặc "ủng hộ ai".
    • His hair sticks up in the morning. (Tóc anh ấy dựng đứng vào buổi sáng.)
    • I'll always stick up for you. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Robbery: vụ cướp (từ chính thức, thông dụng hơn).
  • Heist: vụ trộm cướp lớn, tổ chức.
  • Holdup: vụ cướp (thường dùng khi kẻ cướp ra lệnh "giơ tay lên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick up (như đã nêumục Biến thể): các nghĩa khác biệt với danh từ "stick-up".
    • Nghĩa 1: Dựng lên, nhô lên.
      • The tower sticks up above the city skyline. (Tòa tháp nhô lên trên đường chân trời thành phố.)
    • Nghĩa 2: (stick up for someone/something) Bảo vệ, ủng hộ.
      • You need to stick up for your rights. (Bạn cần phải bảo vệ quyền lợi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "This is a stick-up!": Đây một vụ cướp! (Câu nói kinh điển của kẻ cướp trong phim ảnh hoặc đời thực khi bắt đầu hành động.)
    • The masked man entered the bank and shouted, "This is a stick-up! Everyone on the floor!" (Người đàn ông đeo mặt nạ bước vào ngân hàng hét lên, "Đây một vụ cướp! Tất cả nằm xuống sàn!")
stick-up

A masked robber points a gun at a cashier during a stick-up.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự ăn cướp

Từ gần giống

Từ chứa "stick-up"