sticky bun

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh ngọt dính: "Sticky bun" một loại bánh ngọt nhỏ, thường được làm từ bột nhào cán mỏng, phủ đường các loại hạt (như óc chó hoặc hạnh nhân), sau đó cắt thành từng lát nướng trong khuôn muffin. Đáy khuôn thường mật ong hoặc đường , tạo nên lớp caramel dính đặc trưng khi bánh chín.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc bánh ngọt dính còn ấm từ tiệm bánh để ăn sáng.)
  • (Chiếc bánh ngọt dính ngọt dẻo đến nỗi dính vào ngón tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sticky bun with coffee": dùng bánh ngọt dính kèm cà phê.

    • She enjoyed a sticky bun with her afternoon coffee at the café. ( ấy thưởng thức một chiếc bánh ngọt dính cùng cà phê buổi chiều tại quán.)
  • "homemade sticky bun": bánh ngọt dính tự làm tại nhà.

    • My grandmother’s homemade sticky buns are famous in our family. (Bánh ngọt dính tự làm của tôi nổi tiếng trong gia đình chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticky (tính từ): dính, chất kết dính.

    • The caramel made the bun very sticky. (Lớp caramel làm cho chiếc bánh rất dính.)
  • Bun (danh từ): bánh mì nhỏ, thường hình tròn.

    • A plain bun is less sweet than a sticky bun. (Một chiếc bánh mì trơn ít ngọt hơn bánh ngọt dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Caramel bun: bánh caramel dính.
  • Honey bun: bánh mật ong dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: dính vào.
    • The sticky bun’s glaze stuck to the paper wrapper. (Lớp men của bánh ngọt dính dính vào giấy gói.)
Thành ngữ liên quan
  • As sweet as a sticky bun: ngọt ngào như bánh ngọt dính (thường dùng để miêu tả ai đó rất dễ thương hoặc ngọt ngào).
    • Her smile is as sweet as a sticky bun. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như bánh ngọt dính.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sticky bun
A baker places a fresh tray of sticky buns on a bakery counter.