sticky-back

/'stikibæk/
Học thuật
Thân thiện
sticky-back

A child uses a sticky-back to decorate their school notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh nhỏ keo dínhmặt sau: Một tấm ảnh cỡ nhỏ (thường chân dung) được thiết kế với một lớp keo dính hoặc hồ dánmặt sau, cho phép dán lên các bề mặt như sổ lưu niệm, thư từ, hoặc đồ vật cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She put a sticky-back of her baby in the letter to her grandmother. ( ấy dán một tấm ảnh nhỏ keo của con mình vào bức thư gửi ngoại.)
    • In the old album, I found many sticky-backs of my parents when they were young. (Trong cuốn album , tôi tìm thấy nhiều ảnh nhỏ keo của bố mẹ khi họ còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc cổ điển, thường dùng để chỉ loại ảnh phổ biến vào đầu hoặc giữa thế kỷ 20, trước khi băng dính hai mặt hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Photo sticker: Nhãn dán ảnh (từ hiện đại hơn với ý nghĩa tương tự).
  • Adhesive photo: Ảnh dính.
Từ đồng nghĩa
  • Glue-back photo: Ảnh keo dínhsau.
  • Self-adhesive photograph: Ảnh tự dính.
Lưu ý
  • "Sticky-back" một danh từ ghép, được hình thành từ tính từ "sticky" (dính) danh từ "back" (mặt sau). Từ này mô tả rất đặc điểm của vật phẩm.
sticky-back

A child uses a sticky-back to decorate their school notebook.

danh từ
  1. ảnh nhỏ đằng sau phết hồ