stiffish

/'stifiʃ/
Học thuật
Thân thiện
stiffish

The new leather shoes were stiffish at first.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi cứng, khá cứng: "stiffish" mô tả trạng thái của một vật độ cứngmức trung bình, không quá mềm nhưng cũng không phải hoàn toàn cứng ngắc. Từ này dạng so sánh hơn của "stiff".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new leather shoes are still a bit stiffish. (Đôi giày da mới vẫn còn hơi cứng.)
    • After sitting for hours, my back felt stiffish. (Sau khi ngồi hàng giờ, lưng tôi cảm thấy khá cứng.)
    • She baked the bread until it was stiffish on the outside. ( ấy nướng bánh mì cho đến khi bên ngoài hơi cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stiffish breeze": cơn gió khá mạnh, hơi lạnh cứng.

    • A stiffish breeze was blowing from the north. (Một cơn gió khá mạnh đang thổi từ phía bắc.)
  • "stiffish resistance": sự kháng cự khá cứng rắn, không dễ dàng bị khuất phục.

    • The proposal met with stiffish resistance from the committee. (Đề xuất đã gặp phải sự kháng cự khá cứng rắn từ ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiff (adj): cứng, cứng nhắc.

    • The door is stiff and hard to open. (Cánh cửa cứng khó mở.)
  • Stiffen (v): làm cho cứng, trở nên cứng.

    • The mixture will stiffen as it cools. (Hỗn hợp sẽ trở nên cứng hơn khi nguội đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat stiff: hơi cứng.
  • Fairly rigid: khá cứng nhắc.
  • Slightly hard: hơi cứng.
Từ trái nghĩa
  • Soft: mềm.
  • Flexible: linh hoạt, dẻo dai.
  • Pliable: dễ uốn, dễ uốn nắn.
stiffish

The new leather shoes were stiffish at first.

tính từ
  1. hơi cứng