stifle-bone
/'staiflboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương bánh chè (của ngựa): "stifle-bone" là một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ xương bánh chè (patella) ở loài ngựa, nằm ở khớp gối phía trước của chân sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian examined the horse's stifle-bone for any signs of injury. (Bác sĩ thú y kiểm tra xương bánh chè của con ngựa để tìm dấu hiệu chấn thương.)
- A fracture of the stifle-bone can severely limit a horse's mobility. (Một vết gãy ở xương bánh chè có thể hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động của ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thú y, giải phẫu động vật hoặc huấn luyện ngựa.
Biến thể và từ gần giống
- Stifle joint (n): khớp gối (của ngựa), là khớp nơi xương bánh chè nằm.
- Patella (n): tên gọi giải phẫu chính thức của xương bánh chè, dùng cho cả người và động vật.
Từ đồng nghĩa
- Patella (danh từ): xương bánh chè (từ chuyên môn hơn, dùng chung cho nhiều loài).
danh từ
- xương bánh chè (của ngựa)