stifle-bone

/'staiflboun/
Học thuật
Thân thiện
stifle-bone

A veterinarian carefully examines the horse's stifle-bone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương bánh chè (của ngựa): "stifle-bone" một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ xương bánh chè (patella) ở loài ngựa, nằmkhớp gối phía trước của chân sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian examined the horse's stifle-bone for any signs of injury. (Bác sĩ thú y kiểm tra xương bánh chè của con ngựa để tìm dấu hiệu chấn thương.)
    • A fracture of the stifle-bone can severely limit a horse's mobility. (Một vết gãyxương bánh chè có thể hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động của ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thú y, giải phẫu động vật hoặc huấn luyện ngựa.
Biến thể từ gần giống
  • Stifle joint (n): khớp gối (của ngựa), khớp nơi xương bánh chè nằm.
  • Patella (n): tên gọi giải phẫu chính thức của xương bánh chè, dùng cho cả người động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Patella (danh từ): xương bánh chè (từ chuyên môn hơn, dùng chung cho nhiều loài).
stifle-bone

A veterinarian carefully examines the horse's stifle-bone.

danh từ
  1. xương bánh chè (của ngựa)