stigmate

Học thuật
Thân thiện

Từ "stigmate" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâygiải thích chi tiết về từ này dành cho học sinh Việt Nam đang học tiếng Pháp:

1. Định nghĩa nghĩa chính:
  • Thực vật học: "stigmate" chỉ đầu nhụy của hoa, nơi phấn hoa bám vào để thụ phấn.
  • Động vật học: Trong lĩnh vực này, "stigmate" có thể chỉ lỗ thở của một số động vật như côn trùng, giúp chúng hô hấp.
  • Y học: "stigmate" được sử dụng để chỉ các dấu hiệu lâm sàng, ví dụ như "stigmates de la syphilis" (dấu hiệu lâm sàng bệnh giang mai).
  • Tôn giáo nghĩa bóng: "stigmate" cũng có thể mang nghĩa là "vết ô nhục" hay "dấu thần", chỉ những dấu hiệu thể hiện sự đau khổ hay sự tội lỗi.
  • Sử học: được dùng để mô tả những "vết ô nhục" của các chế độ, ví dụ như "les stigmates du régime colonialiste" (những vết ô nhục của chế độ thực dân).
2. Ví dụ sử dụng:
  • Thực vật học: "Le stigmate de cette fleur est très développé." (Đầu nhụy của bông hoa này rất phát triển.)
  • Y học: "Les stigmates de la syphilis sont visibles sur la peau." (Các dấu hiệu lâm sàng của bệnh giang mai có thể thấy trên da.)
  • Nghĩa bóng: "Les stigmates de la guerre sont encore présents dans cette région." (Những vết ô nhục của chiến tranh vẫn còn hiện hữu trong khu vực này.)
3. Các biến thể từ gần giống:
  • Stigmate (số ít) Stigmates (số nhiều): Bạn cần chú ý khi sử dụng số ít số nhiều.
  • Stigmatisation: Danh từ chỉ hành động gán cho ai đó một vết ô nhục hay sự kỳ thị, ví dụ: "La stigmatisation des personnes en situation de handicap est inacceptable." (Sự kỳ thị đối với những người khuyết tậtkhông thể chấp nhận được.)
4. Từ đồng nghĩa:
  • Marque: Có thể được dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, chỉ dấu hiệu hay vết thương.
  • Signe: Nghĩadấu hiệu, có thể dùng trong y học hoặc khi nói về các dấu hiệu biểu hiện của một hiện tượng nào đó.
5. Cụm từ thành ngữ:
  • "Porter le stigmate": Mang nghĩamang theo một vết ô nhục hay một dấu hiệu của sự tội lỗi.
  • "Stigmates de la société": Dùng để chỉ những dấu hiệu xấu hay vấn đề xã hội một cộng đồng phải đối mặt.
6. Kết luận:

Từ "stigmate" nhiều ý nghĩa phong phú được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc hiểu các nghĩa cách sử dụng của sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác trong giao tiếp tiếng Pháp.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) đầu nhụy
  2. (động vật học) lỗ thở
  3. vết sẹo, vết rỗ (đậu mùa)
  4. (y học) dấu hiệu lâm sàng
    • Stigmates de la syphilis
      dấu hiệu lâm sàng bệnh giang mai
  5. (số nhiều, tôn giáo) dấu thần
  6. (nghĩa bóng) vết ô nhục
    • Les stigmates du régime colonialiste
      những vết ô nhục của chế độ thực dân
  7. (sử học) dấu sắc nung (trên mình tội nhân)

Từ gần giống

Từ chứa "stigmate"

Từ có nhắc đến "stigmate"