stigmatic
/stig'mætik/ Cách viết khác : (stigmatose) /'stigmətous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không loạn thị: Thuộc về hoặc mô tả một thấu kính hoặc hệ thống thấu kính không có sự sai lệch hình ảnh (loạn thị), có khả năng tạo ra hình ảnh điểm rõ nét.
- Có dấu thánh: Liên quan đến, giống với, hoặc mang trên cơ thể các dấu thánh (stigmata), như những vết thương giống của Chúa Kitô bị đóng đinh.
- (Chuyên ngành thực vật học) Thuộc đầu nhụy; có đầu nhụy: Liên quan đến phần đầu của nhụy hoa, nơi tiếp nhận hạt phấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A stigmatic lens is essential for precise optical instruments. (Một thấu kính không loạn thị là thiết yếu cho các dụng cụ quang học chính xác.)
- The nun was believed to be stigmatic, bearing wounds on her hands. (Nữ tu này được cho là người có dấu thánh, mang những vết thương trên tay.)
- The stigmatic surface of the flower is sticky to catch pollen. (Bề mặt đầu nhụy của hoa có chất dính để bắt hạt phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stigmatic imagery": hình ảnh rõ nét, không bị biến dạng (trong quang học).
- The telescope provides stigmatic imagery of distant stars. (Kính viễn vọng cung cấp hình ảnh rõ nét của các ngôi sao xa.)
- "stigmatic devotion": lòng sùng đạo liên quan đến (sự đồng cảm với) các dấu thánh.
- Her stigmatic devotion led her to pray for hours. (Lòng sùng đạo liên quan đến dấu thánh khiến bà cầu nguyện hàng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stigma (danh từ):
- Vết nhơ, sự kỳ thị: There is a social stigma attached to mental illness. (Có một sự kỳ thị xã hội gắn liền với bệnh tâm thần.)
- Đầu nhụy (thực vật): The pollen lands on the stigma of the flower. (Hạt phấn rơi trên đầu nhụy của hoa.)
- Dấu thánh: The saint's stigmata were a subject of reverence. (Các dấu thánh của vị thánh là chủ đề của sự tôn kính.)
- Stigmatize (động từ): Đóng dấu, kỳ thị, làm mang tiếng xấu.
- Society should not stigmatize people for their past mistakes. (Xã hội không nên kỳ thị người khác vì những lỗi lầm trong quá khứ của họ.)
- Astigmatic (tính từ): (Bị) loạn thị, có tật về mắt khiến hình ảnh bị mờ hoặc biến dạng.
- He wears glasses because he is astigmatic. (Anh ấy đeo kính vì bị loạn thị.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa quang học): Anastigmatic (không loạn thị), sharp-focusing (lấy nét sắc nét).
- Tính từ (nghĩa tôn giáo): Stigmatized (mang dấu thánh), marked (có dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) đốm; có đốm, như đốm
- (thuộc) nốt dát; có nốt dát, như nốt dát
- (thực vật học) (thuộc) đầu nhuỵ; có đầu nhuỵ; như đầu nhuỵ