anastigmatic

/æ,næstig'mætik/
Học thuật
Thân thiện
anastigmatic

A photographer checks the anastigmatic lens on his camera.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chính thị, không loạn thị: Mô tả một hệ thống quang học (thường thấu kính) không quang sai loạn thị, khả năng hội tụ các tia sáng từ một điểm thành một điểm ảnh sắc nét.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến tính chất không loạn thị: Dùng để chỉ đặc tính quang học của một thiết bị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Modern camera lenses are designed to be anastigmatic. (Các ống kính máy ảnh hiện đại được thiết kế để chính thị.)
    • An anastigmatic lens produces a much clearer image. (Một thấu kính chính thị tạo ra hình ảnh rõ ràng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành quang học nhiếp ảnh: Thuật ngữ chuyên môn mô tả chất lượng cao của thấu kính, thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật, đánh giá ống kính.
    • The microscope's objective is fully anastigmatic, ensuring accurate observation. (Vật kính của kính hiển vi hoàn toàn chính thị, đảm bảo quan sát chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Anastigmat (danh từ): Một loại thấu kính hoặc hệ thống thấu kính được thiết kế để loại bỏ quang sai loạn thị.
    • He collects vintage anastigmats for his camera. (Anh ấy sưu tầm các thấu kính chính thị cổ cho máy ảnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stigmatic (tính từ): Chính thị, không loạn thị (ít phổ biến hơn trong cách dùng thông thường).
  • Free of astigmatism (cụm từ): Không bị loạn thị.
Từ trái nghĩa
  • Astigmatic (tính từ): Loạn thị, quang sai loạn thị.
    • An astigmatic lens distorts the image. (Một thấu kính loạn thị làm biến dạng hình ảnh.)
anastigmatic

A photographer checks the anastigmatic lens on his camera.

tính từ
  1. chính thị anaxtimatic

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa