stigmatique

Học thuật
Thân thiện
stigmatique

Une lentille stigmatique forme une image nette sur l'écran.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) (Thuộc) đầu nhụy: Dùng để mô tả bộ phận tiếp nhận hạt phấn của nhụy hoa.
    • (Động vật học) (Thuộc) lỗ thở: Dùng để mô tả các lỗ hô hấpmột số loài động vật, như côn trùng.
    • (Vậthọc) Cho ảnh đúng nguyên hình: Dùng để mô tả một hệ quang học (như thấu kính) tạo ra hình ảnh rõ nét, không bị biến dạng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La partie stigmatique de la fleur est souvent collante. (Phần đầu nhụy của hoa thường chất dính.)
    • Les ouvertures stigmatiques permettent la respiration chez les insectes. (Các lỗ thở cho phép côn trùng hô hấp.)
    • Un système optique stigmatique est essentiel pour une imagerie précise. (Một hệ thống quang học cho ảnh đúng nguyên hìnhthiết yếu để tạo hình ảnh chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Point stigmatique: Trong quang học, đâyđiểm các tia sáng hội tụ hoặc phân kỳ một cách hoàn hảo, tạo ra hình ảnh rõ nét.
    • La lentille est conçue pour que l'objet et son image soient des points stigmatiques. (Thấu kính được thiết kế để vật ảnh của các điểm cho ảnh đúng nguyên hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stigmate (danh từ):

    • Dấu vết, vết nhơ: Il portait le stigmate de cette erreur. (Anh ta mang vết nhơ của sai lầm đó.)
    • (Thực vật học) Đầu nhụy: Le stigmate capte le pollen. (Đầu nhụy tiếp nhận hạt phấn.)
    • (Động vật học) Lỗ thở: Les stigmates sont situés sur l'abdomen de l'insecte. (Các lỗ thở nằmbụng côn trùng.)
    • (Tôn giáo) Dấu thánh: Les stigmates du Christ. (Các dấu thánh của Chúa Kitô.)
  • Astigmatisme (danh từ): (Vậthọc) Loạn thị, một khuyết tật của hệ quang học hoặc mắt khiến hình ảnh bị mờ hoặc biến dạng.

    • Il porte des lunettes pour corriger son astigmatisme. (Anh ấy đeo kính để điều chỉnh tật loạn thị.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong quang học) Aplanétique: (Vậthọc) Không sai thị, cho ảnh phẳng (một loại hệ quang học khác cũng hạn chế biến dạng).
    • Un objectif aplanétique. (Một ống kính không sai thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến tính từ "stigmatique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stigmatique".

stigmatique

Une lentille stigmatique forme une image nette sur l'écran.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) đầu nhụy
  2. (động vật học) (thuộc) lỗ thở
  3. (vậthọc) cho ảnh đúng nguyên hình