stigmatisé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Tôn giáo) dấu thần (trên thân mình): Chỉ người hoặc vật được cho là mang những dấu tích lạ trên cơ thể, giống như các vết thương của Chúa Giêsu (dấu thánh), thường liên quan đến các vị thánh hoặc người đức tin sâu sắc.
    • Bị kỳ thị, bị gán cho hình ảnh tiêu cực: Nghĩa phổ biến hơn trong xã hội học ngôn ngữ hiện đại, chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm bị xã hội đánh dấu, coi thường hoặc phân biệt đối xử một đặc điểm, hành vi hoặc tình trạng nào đó bị cho là không mong muốn.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Tôn giáo) Người dấu thần (trên thân mình): Chỉ một người cụ thể mang những dấu tích thần bí này.
    • Người bị kỳ thị, người bị gán cho hình ảnh tiêu cực: Chỉ một cá nhân cụ thể đang phải chịu sự kỳ thị từ xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Dans certaines traditions, une personne stigmatisée présente des marques semblables aux plaies du Christ. (Trong một số truyền thống, một người dấu thần mang những vết giống như các vết thương của Chúa Kitô.)
    • Les personnes sans domicile fixe sont souvent stigmatisées par la société. (Những người vô gia cư thường bị kỳ thị bởi xã hội.)
    • Une maladie stigmatisée peut empêcher les patients de chercher de l'aide. (Một căn bệnh bị mang hình ảnh tiêu cực có thể ngăn cản bệnh nhân tìm kiếm sự giúp đỡ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le stigmatisé a attiré de nombreux pèlerins. (Người dấu thần đã thu hút rất nhiều khách hành hương.)
    • Il se considère comme un stigmatisé à cause de son passé. (Anh ấy tự coi mìnhmột người bị kỳ thị quá khứ của mình.)
    • La politique vise à aider les stigmatisés à se réinsérer. (Chính sách nhằm giúp đỡ những người bị xã hội kỳ thị tái hòa nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être stigmatisé pourcause de...: Bị kỳ thị ...
    • Elle a été stigmatisée pour son origine ethnique. ( ấy đã bị kỳ thị nguồn gốc dân tộc của mình.)
  • Stigmatiser (động từ): Làm cho ai đó trở thành đối tượng bị kỳ thị, gán cho hình ảnh tiêu cực.
    • Il ne faut pas stigmatiser les malades mentaux. (Không nên gán hình ảnh tiêu cực cho người bệnh tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Stigmatisation (danh từ giống cái): Sự kỳ thị, hành động gán cho hình ảnh tiêu cực.
    • La stigmatisation sociale est un frein à l'égalité. (Sự kỳ thị xã hộimột rào cản đối với bình đẳng.)
  • Stigmate (danh từ giống đực):
    • (Tôn giáo) Dấu thần, dấu thánh.
    • (Nghĩa phổ biến) Dấu vết, vết nhơ (theo nghĩa bóng); sự kỳ thị.
    • Porter le stigmate de la pauvreté. (Mang vết nhơ của sự nghèo khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Discriminé (adj): Bị phân biệt đối xử.
  • Rejeté (adj): Bị từ chối, bị loại trừ.
  • Marginalisé (adj): Bị đẩy ra bên lề xã hội.
  • Marqué (adj): Bị đánh dấu (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Accepté (adj): Được chấp nhận.
  • Intégré (adj): Được hòa nhập.
  • Valorisé (adj): Được coi trọng, được đề cao.
tính từ
  1. (tôn giáo) dấu thần (trên thân mình)
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người dấu thần (trên thân mình)

Từ chứa "stigmatisé"